Tăng trưởng đáng kể, nhưng áp lực vẫn còn đó
Năm 2025, ngành logistics Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng với tốc độ trung bình 14 - 16%/năm, cao gần gấp đôi so với tốc độ tăng GDP. Theo các chuyên gia từ BIDV Research, đây là dấu hiệu tích cực cho thấy nhu cầu vận chuyển hàng hóa, giao thương và thương mại điện tử trong nước vẫn duy trì ở mức cao, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế như TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng.

Ngành logistics Việt Nam đang có những cơ hội phát triển vượt bật trong tương lai.
Tuy nhiên, đi kèm với tốc độ tăng trưởng là gánh nặng chi phí chưa được tháo gỡ. Theo thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Bộ Công Thương, chi phí logistics tại Việt Nam vẫn ở mức cao, chiếm khoảng 16,5 - 16,8% GDP, cao hơn mức trung bình của thế giới (11,6%). Điều này khiến doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là các đơn vị vận tải tư nhân và nhỏ lẻ, gặp khó trong cạnh tranh về giá với doanh nghiệp nước ngoài có chuỗi cung ứng tối ưu hơn.
Hiện nay, chương trình đào tạo tại nhiều trường đại học chưa bắt kịp tốc độ phát triển của công nghệ và xu hướng ngành logistics. Việc thiếu đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm thực tế càng khiến khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành ngày một gia tăng. Theo VLA, chỉ khoảng 24% nhân lực logistics hiện nay được đào tạo bài bản theo chuyên ngành. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng và phải tốn nhiều chi phí cho đào tạo lại.
Bên cạnh bài toán chi phí, hệ thống hạ tầng logistics ở nhiều địa phương còn thiếu tính kết nối, thiếu bãi đỗ xe trung chuyển, kho lạnh và logistics đa phương thức. Các tuyến đường bộ tại khu công nghiệp thường xuyên tắc nghẽn, chi phí vận hành tăng mạnh vào giờ cao điểm. Với doanh nghiệp nhỏ, việc thiếu hạ tầng hỗ trợ đồng nghĩa với việc phải “gánh” chi phí không chính thức, giảm sức cạnh tranh và buộc phải hoạt động cầm chừng.
Doanh nghiệp nhỏ “nghẹt thở” dưới sức ép luật và chi phí
Từ đầu năm 2025, hàng loạt quy định về an toàn giao thông chính thức có hiệu lực khiến hoạt động của các doanh nghiệp logistics nhỏ và vận tải tư nhân bị tác động mạnh. Theo Luật Trật tự, An toàn giao thông đường bộ 2024 và Nghị định 168/2024/NĐ-CP, tài xế không được lái xe liên tục quá 4 giờ, tổng giờ lái không vượt quá 10 giờ/ngày và 48 giờ/tuần; đồng thời các mức xử phạt mới với vi phạm về giờ lái, điểm và tiền phạt tăng đáng kể. Việc tuân thủ quy định buộc nhiều doanh nghiệp phải mở rộng lực lượng tài xế để đảm bảo nghỉ ngơi hợp luật, dẫn tới chi phí nhân sự và vận hành tăng lên rõ rệt. Có tới hơn 50% doanh nghiệp ghi nhận chi phí tăng tối thiểu 10%, trong khi 67,5% đối mặt với thời gian giao hàng kéo dài hơn do giảm năng suất và giãn lịch chạy nhằm tránh vi phạm. Những thay đổi này, dù hướng tới mục tiêu an toàn, nhưng với các đơn vị nhỏ vốn, mỏng vốn thì là “gánh nặng kép”.
Những người trong cuộc mô tả cảm giác “nghẹt thở” khi phải hoạt động trong khung pháp lý mới mà không có đệm tài chính. Một chủ doanh nghiệp logistics nhỏ tại Hưng Yên thẳng thắn: “Doanh số giảm, chi phí tăng, mà chúng tôi không thể cố chạy quá giờ như trước để bù lại vì sẽ bị phạt nặng. Nhiều lúc phải cân từng cuốc, đôi khi chấp nhận lỗ để giữ khách.”
Ở Hà Nội, một chủ xe tải phản ánh: “Tuyển thêm tài xế chỉ để đảm bảo nghỉ ngơi hợp quy định, chi phí nhân công đội lên, lịch trình kéo dài nên khách hàng cũng phản ứng vì giao trễ.” Những chia sẻ này phản ánh thực tế quy định khiến doanh nghiệp nhỏ vừa phải xử lý chi phí tăng, vừa phải giữ uy tín giao hàng trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt.
Sự cộng hưởng giữa chi phí tăng do tuân thủ luật, nguy cơ bị phạt và giảm hiệu suất khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ rơi vào tình trạng “vòng xoáy” tài chính, thu hẹp quy mô để cắt giảm chi phí, nhưng càng thu hẹp thì năng lực phục vụ giảm dẫn đến mất khách là điều dễ hiểu.
Lợi thế nội địa nhưng vẫn trầy trật giữa sân chơi lớn
Mặc dù doanh nghiệp logistics nội địa chiếm đến hơn 80% số lượng các công ty, nhưng chỉ nắm khoảng 20 - 30% thị phần, phần lớn thị trường thuộc về các doanh nghiệp FDI.
Không thể phủ nhận các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam có điểm mạnh là khả năng len lỏi vào “ngõ ngách” thị trường. Họ hiểu đặc thù địa phương, có thể tối ưu quãng đường ngắn, linh hoạt trong xử lý tình huống thực địa, điều mà không ít doanh nghiệp lớn hoặc quốc tế phải học hỏi.
Tuy nhiên, phần lớn các đơn vị logistics nội địa vẫn vận hành theo mô hình truyền thống, chưa tích hợp công nghệ hoặc số hóa toàn diện. Điều này khiến năng suất bị hạn chế, chi phí ẩn tăng và hiệu quả giảm rõ rệt khi tham gia các chuỗi logistics xuyên vùng, xuyên biên giới.

Doanh nghiệp logistics nội địa vẫn thất thế trên “sân nhà”.
Trong bối cảnh các sàn thương mại điện tử, hệ sinh thái vận chuyển tích hợp và công nghệ định tuyến AI phát triển mạnh, nhiều doanh nghiệp nhỏ bị "lạc nhịp" vì không đủ năng lực để tích hợp.
“Chúng tôi hiểu cần số hóa, cần hệ thống hóa, nhưng mỗi phần mềm, mỗi thiết bị đều là chi phí lớn. Chưa kể nếu không có đơn hàng ổn định thì đầu tư cũng khó thu hồi.” anh C, giám đốc một công ty vận tải tại Bắc Ninh chia sẻ.
Kết quả là dù giá rẻ, phục vụ nhanh, nhưng các đơn vị nội địa vẫn thường bị các doanh nghiệp đầu chuỗi “bỏ lại phía sau” trong các hợp đồng logistics lớn, nơi mà yếu tố minh bạch, công nghệ và dữ liệu đóng vai trò then chốt.
Thích ứng và chuyển mình
Chuyển đổi số không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn. Theo VLA, chỉ trong 6 tháng đầu năm 2025, các doanh nghiệp áp dụng công nghệ quản lý đơn hàng và theo dõi xe theo thời gian thực đã giảm được trung bình 12% chi phí vận hành và tăng 18% tỷ lệ giao đúng hạn.
Anh Huy, chủ một doanh nghiệp vận tải tại Hà Nội chia sẻ: “Trước đây, tôi điều xe bằng sổ tay và điện thoại. Giờ có phần mềm định vị, tính lộ trình và kiểm soát tài xế theo ca, tôi tiết kiệm được cả thời gian lẫn tiền bạc.”

Doanh nghiệp logistics cần linh hoạt ứng dụng công nghệ để tồn tại và phát triển.
Những công cụ như: phần mềm logistics nội bộ; tích hợp API với sàn thương mại điện tử hay sử dụng nền tảng quản lý kho và xe điện toán đám mây đang giúp doanh nghiệp nhỏ thoát khỏi tình trạng “mù mờ dữ liệu” vốn là điểm yếu chết người trong chuỗi cung ứng hiện đại.
Một hướng đi hiệu quả khác là chuyển từ vận tải đơn thuần sang mô hình dịch vụ logistics tổng hợp: nhận hàng - đóng gói - lưu kho - vận chuyển - trả hàng. Theo khảo sát của VLA, trong số 100 doanh nghiệp logistics nhỏ mở rộng đa dịch vụ vào đầu năm 2024, có tới 68% đạt mức tăng trưởng doanh thu từ 10 - 30% sau một năm.
Các doanh nghiệp cũng đang thử nghiệm mô hình “logistics xanh” sử dụng xe điện, giao hàng bằng xe máy điện hoặc tích hợp trung tâm gom hàng tại vùng ven, giảm tải cho trung tâm thành phố. Những bước chuyển này không chỉ giúp họ bắt kịp xu thế, mà còn ghi điểm với các khách hàng lớn đang ưu tiên đơn vị thân thiện với môi trường.
Không ít doanh nghiệp đã khôn khéo tận dụng các chính sách hỗ trợ và hạ tầng đầu tư công. Các tuyến đường sắt kết nối cảng, trung tâm logistics vùng, hệ thống kho tổng hợp hiện đại đang dần mở ra cơ hội cải thiện tốc độ giao hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Trong bối cảnh chi phí đầu vào không ngừng leo thang, sự chủ động bám sát chính sách và định hướng phát triển vùng đang trở thành “phao cứu sinh” cho doanh nghiệp nhỏ trong ngành vận tải.
Dù logistics Việt đang bùng nổ, chi phí vận hành cao, mức độ cạnh tranh khốc liệt, hạ tầng yếu vẫn đang là rào cản lớn với doanh nghiệp nhỏ. Nhưng giữa cuộc chơi khốc liệt, việc linh hoạt ứng dụng công nghệ, đổi mô hình kinh doanh, tận dụng điểm mạnh nội địa và tuân thủ quy định rõ ràng sẽ là những đường chạy để ai biết đổi mới có thể vượt qua.
Chỉ khi doanh nghiệp nhỏ đủ tỉnh táo để kết hợp công nghệ, chiến lược và uy tín, họ mới có thể không chỉ tồn tại, mà còn phát triển bền vững trong một ngành logistics đang liên tục đổi mình.






.jpg)
.jpg)


.jpg)